engine room

engine room

The engineer inspects the machinery in the engine room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng máy: "engine room" chỉ một căn phòng hoặc không gian trên tàu thủy, tàu hỏa, hoặc các phương tiện lớn, nơi đặt động cơ chính các thiết bị vận hành liên quan.
    • Trung tâm hoạt động: Trong nghĩa bóng, "engine room" còn chỉ bộ phận hoặc nhóm người đóng vai trò then chốt, thúc đẩy hoạt động của một tổ chức hay dự án.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The ship's engine room is located below deck and is usually very noisy. (Phòng máy của con tàu nằmdưới boong thường rất ồn ào.)
    • The engineer spent hours repairing the generator in the engine room. (Kỹ sư đã dành nhiều giờ để sửa máy phát điện trong phòng máy.)
  • Nghĩa bóng:

    • The marketing team is the engine room of the company's growth. (Đội tiếp thị phòng máy thúc đẩy sự phát triển của công ty.)
    • In this startup, the developers are the engine room that keeps everything running. (Trong công ty khởi nghiệp này, các nhà phát triển phòng máy giữ cho mọi thứ vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the engine room": (nghĩa đen) ở trong phòng máy; (nghĩa bóng) ở vị trí trung tâm, nơi quyết định hiệu suất.
    • The captain gave orders from the bridge while the crew worked in the engine room. (Thuyền trưởng ra lệnh từ đài chỉ huy trong khi thủy thủ làm việc trong phòng máy.)
    • She is always in the engine room of any project, solving the hardest problems. ( ấy luôntrong phòng máy của bất kỳ dự án nào, giải quyết những vấn đề khó nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Engine (n): động cơ, máy móc.
    • The engine of the car needs to be checked. (Động cơ của chiếc xe cần được kiểm tra.)
  • Room (n): căn phòng, không gian.
    • The conference room is on the second floor. (Phòng hội nghịtầng hai.)
  • Engine house (n): nhà máy, tòa nhà đặt động cơ (thường dùng trong ngành đường sắt).
    • The old engine house was converted into a museum. (Nhà máy đã được chuyển đổi thành bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine room: phòng máy (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc công nghệ thông tin).
    • The data center's machine room is kept cool 24/7. (Phòng máy của trung tâm dữ liệu được giữ mát 24/7.)
  • Powerhouse: trung tâm năng lượng, bộ phận mạnh mẽ (nghĩa bóng).
    • The R&D department is the powerhouse of innovation. (Phòng Nghiên cứu Phát triển trung tâm đổi mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "engine room", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Work in the engine room: làm việc trong phòng máy. - He worked in the engine room for ten years before becoming captain. (Anh ấy đã làm việc trong phòng máy mười năm trước khi trở thành thuyền trưởng.)

Thành ngữ liên quan
  • The engine room of something: trung tâm, động lực chính của một tổ chức hoặc hoạt động.
    • The finance team is the engine room of the entire operation. (Đội tài chính phòng máy của toàn bộ hoạt động.)